THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448 CAP
Espaces 2
: Mesthode de francais
Capelle, Guy
Hachette,
1990
ISBN: 9782010162800
Paris :
224 p. : ill. ; 28 cm.
Français
Tiếng Pháp
Francais
Ngôn ngữ Pháp
Nghiên cứu
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
60914
DDC
448
Tác giả CN
Capelle, Guy
Nhan đề
Espaces 2 : Mesthode de francais / Guy Capelle, Noelle Gidon
Thông tin xuất bản
Paris : Hachette,1990
Mô tả vật lý
224 p. : ill. ; 28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Giảng dạy
Thuật ngữ chủ đề
Francais-
Étude et enseignement.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ Pháp
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Gidon, Noelle
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000119661
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
60914
002
1
004
9AB3BBAD-07E9-41AC-9301-6FBCAD8F66F5
005
202101270910
008
081223s1990 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9782010162800
035
[ ]
|a
1456410861
039
[ ]
|a
20241130161840
|b
idtocn
|c
20210127091058
|d
huongnt
|y
20210127091031
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448
|b
CAP
100
[1 ]
|a
Capelle, Guy
245
[1 0]
|a
Espaces 2 :
|b
Mesthode de francais /
|c
Guy Capelle, Noelle Gidon
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1990
300
[ ]
|a
224 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Tiếng Pháp
|x
Giảng dạy
650
[1 0]
|a
Francais
|x
Étude et enseignement.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ Pháp
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Pratique de la langue
700
[1 ]
|a
Gidon, Noelle
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000119661
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000119661
1
K. NN Pháp
#1
000119661
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng