TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Practice tests for the Cambridge Business English Certificate Level 2

Practice tests for the Cambridge Business English Certificate Level 2

 Cambridge University Press, 1999 ISBN: 0521648483
 Cambridge : iv, 108 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6094
DDC 428.0076
Tác giả CN Allsop, Jake
Nhan đề Practice tests for the Cambridge Business English Certificate Level 2 / Jake Allsop, Patricia Aspinall
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1999
Mô tả vật lý iv, 108 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Tác giả(bs) CN Aspinall, Patricia
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006493
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055959
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016094
0021
0046239
005202105180829
008040505s1999 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521648483
035[ ] |a 41834254
035[# #] |a 41834254
039[ ] |a 20241125204208 |b idtocn |c 20210518082922 |d maipt |y 20040505000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |b ALL
100[1 ] |a Allsop, Jake
245[1 0] |a Practice tests for the Cambridge Business English Certificate Level 2 / |c Jake Allsop, Patricia Aspinall
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1999
300[ ] |a iv, 108 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a English language |x Business English |v Examinations, questions, etc.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh thương mại |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
700[1 ] |a Aspinall, Patricia
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006493
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055959
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055959 2 K. Đại cương
#1 000055959
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000006493 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006493
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng