TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Français - Français - Vietnamien Dictionnaire = Từ điển Pháp - Pháp - Việt

Français - Français - Vietnamien Dictionnaire = Từ điển Pháp - Pháp - Việt : Khoảng 140.000 từ Từ ngữ được giải thích rõ ràng và ví dụ minh họa rất tiện dụng trong mọi lĩnh vực

 Nxb. Hồng Đức, 2011
 Hà Nội : 1134 tr. ; 18 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:61110
DDC 443
Tác giả CN Lê, Phương Thanh
Nhan đề Français - Français - Vietnamien Dictionnaire = Từ điển Pháp - Pháp - Việt : Khoảng 140.000 từ : Từ ngữ được giải thích rõ ràng và ví dụ minh họa rất tiện dụng trong mọi lĩnh vực / Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Hồng Đức, 2011
Mô tả vật lý 1134 tr. ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển Pháp - Pháp - Việt
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Pháp
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Tiếng Pháp
Địa chỉ 200K. NN Pháp(8): 000114268-70, 000114272, 000114274, 000114277-8, 000114280
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161110
0021
004F7E9CA2F-7A1A-4380-A390-555E5F30BB15
005202101291500
008081223s2011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75.000 vnd
035[ ] |a 1456411479
039[ ] |a 20241130172013 |b idtocn |c 20210129150039 |d huongnt |y 20210129144555 |z huongnt
041[0 ] |a fre
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 443 |b LET
100[1 ] |a Lê, Phương Thanh
245[1 0] |a Français - Français - Vietnamien Dictionnaire = Từ điển Pháp - Pháp - Việt : |b Khoảng 140.000 từ : Từ ngữ được giải thích rõ ràng và ví dụ minh họa rất tiện dụng trong mọi lĩnh vực / |c Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức, |c 2011
300[ ] |a 1134 tr. ; |c 18 cm.
650[0 7] |a Từ điển Pháp - Pháp - Việt
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Pháp
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Pháp
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Dictionnaire
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (8): 000114268-70, 000114272, 000114274, 000114277-8, 000114280
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114278 8 K. NN Pháp
#1 000114278
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000114272 7 K. NN Pháp
#2 000114272
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000114269 6 K. NN Pháp
#3 000114269
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
4 000114274 5 K. NN Pháp
#4 000114274
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
5 000114268 4 K. NN Pháp
#5 000114268
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
6 000114277 3 K. NN Pháp
#6 000114277
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
7 000114270 2 K. NN Pháp
#7 000114270
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
8 000114280 1 K. NN Pháp
#8 000114280
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng