TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The price of a dream

The price of a dream : the story of the Grameen Bank and the idea that is helping the poor to change their lives

 Simon & Schuster, c1996. ISBN: 068481191X
 New York : 370 p. : ill., maps; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6112
LCC HG3290.6.A8
DDC 332.10954
Tác giả CN Bornstein, David.
Nhan đề The price of a dream : the story of the Grameen Bank and the idea that is helping the poor to change their lives / David Bornstein.
Thông tin xuất bản New York :Simon & Schuster,c1996.
Mô tả vật lý 370 p. :ill., maps;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Banks and banking-Bangladesh.
Thuật ngữ chủ đề Women-Bangladesh-Economic conditions.
Thuật ngữ chủ đề Rural poor-Bangladesh-Economic conditions.
Thuật ngữ chủ đề Điều kiện kinh tế-Người nghèo-Bangladesh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngân hàng.
Từ khóa tự do Rural poor.
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do Economic conditions.
Từ khóa tự do Người nghèo.
Từ khóa tự do Bangladesh.
Từ khóa tự do Phụ nữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016112
0021
0046257
005201811261017
008040426s1996 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 96003836
020[ ] |a 068481191X
035[ ] |a 34151444
035[# #] |a 34151444
039[ ] |a 20241208234337 |b idtocn |c 20181126101736 |d tult |y 20040426000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a a-bg---
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HG3290.6.A8 |b G7278 1996
082[0 4] |a 332.10954 |2 20 |b BOR
090[ ] |a 332.10954 |b BOR
100[1 ] |a Bornstein, David.
245[1 4] |a The price of a dream : |b the story of the Grameen Bank and the idea that is helping the poor to change their lives / |c David Bornstein.
260[ ] |a New York : |b Simon & Schuster, |c c1996.
300[ ] |a 370 p. : |b ill., maps; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
610[ ] |a Grameen Bank.
650[0 0] |a Banks and banking |z Bangladesh.
650[1 0] |a Women |z Bangladesh |x Economic conditions.
650[1 0] |a Rural poor |z Bangladesh |x Economic conditions.
650[1 7] |a Điều kiện kinh tế |x Người nghèo |z Bangladesh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngân hàng.
653[0 ] |a Rural poor.
653[0 ] |a Điều kiện kinh tế.
653[0 ] |a Economic conditions.
653[0 ] |a Người nghèo.
653[0 ] |a Bangladesh.
653[0 ] |a Phụ nữ.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0