THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 LEK
Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais
Lê, Khả Kế
Nxb. Từ điển Bách Khoa,
2011
Hà Nội :
533 tr. ; 18 cm.
Français
French language
Từ điển song ngữ
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
61131
DDC
443
Tác giả CN
Lê, Khả Kế
Nhan đề
Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais / Lê Khả Kế
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011
Mô tả vật lý
533 tr. ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Pháp
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Môn học
Tiếng Pháp
Địa chỉ
200K. NN Pháp(10): 000114171-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61131
002
1
004
6153E4F4-C3B7-46AA-8AA2-41A4B3A5C020
005
202102041447
008
081223s2011 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
62.000 vnd
035
[ ]
|a
1456377717
039
[ ]
|a
20241129134809
|b
idtocn
|c
20210204144744
|d
huongnt
|y
20210129160542
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
fre
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
LEK
100
[0 ]
|a
Lê, Khả Kế
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Pháp = Dictionnaire Vietnamien - Francais /
|c
Lê Khả Kế
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Từ điển Bách Khoa,
|c
2011
300
[ ]
|a
533 tr. ;
|c
18 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Pháp
650
[1 7]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Việt
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Dictionarie
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(10): 000114171-80
890
[ ]
|a
10
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114172
10
K. NN Pháp
#1
000114172
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000114176
9
K. NN Pháp
#2
000114176
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
3
000114171
8
K. NN Pháp
#3
000114171
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
4
000114179
7
K. NN Pháp
#4
000114179
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
5
000114173
6
K. NN Pháp
#5
000114173
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
6
000114174
5
K. NN Pháp
#6
000114174
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
7
000114177
4
K. NN Pháp
#7
000114177
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
8
000114175
3
K. NN Pháp
#8
000114175
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
9
000114178
2
K. NN Pháp
#9
000114178
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
10
000114180
1
K. NN Pháp
#10
000114180
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng