THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
516.242 RIC
Plane trigonometry
Rice, Bernard J.
PWS-Kent Pub. Co.,
c1992.
ISBN: 0534928943 (recycled, acid-free paper) :
6th ed.
Boston :
x, 358 p. : ill. (some col.); 24 cm.
English
Trigonometry, Plane.
Hình học
Lượng giác.
Hình học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6116
LCC
QA533
DDC
516.242
Tác giả CN
Rice, Bernard J.
Nhan đề
Plane trigonometry / Bernard J. Rice, Jerry D. Strange.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :PWS-Kent Pub. Co.,c1992.
Mô tả vật lý
x, 358 p. :ill. (some col.);24 cm.
Tùng thư(bỏ)
The Prindle, Weber & Schmidt series in mathematics
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry, Plane.
Thuật ngữ chủ đề
Hình học-
Lượng giác-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lượng giác.
Từ khóa tự do
Hình học.
Từ khóa tự do
Trigonometry, Plane.
Tác giả(bs) CN
Strange, Jerry D.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6116
002
1
004
6261
005
19920505124642.4
008
040426s1992 mau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
91040760
020
[ ]
|a
0534928943 (recycled, acid-free paper) :
035
[ ]
|a
24848440
039
[ ]
|a
20241128111036
|b
idtocn
|c
20040426000000
|d
anhpt
|y
20040426000000
|z
tult
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA533
|b
.R5 1992
082
[0 4]
|a
516.242
|2
20
|b
RIC
090
[ ]
|a
516.242
|b
RIC
100
[1 ]
|a
Rice, Bernard J.
245
[1 0]
|a
Plane trigonometry /
|c
Bernard J. Rice, Jerry D. Strange.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
PWS-Kent Pub. Co.,
|c
c1992.
300
[ ]
|a
x, 358 p. :
|b
ill. (some col.);
|c
24 cm.
440
[ 4]
|a
The Prindle, Weber & Schmidt series in mathematics
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Trigonometry, Plane.
650
[1 7]
|a
Hình học
|x
Lượng giác
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lượng giác.
653
[0 ]
|a
Hình học.
653
[0 ]
|a
Trigonometry, Plane.
700
[1 ]
|a
Strange, Jerry D.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0