TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Plane trigonometry

Plane trigonometry

 PWS-Kent Pub. Co., c1992. ISBN: 0534928943 (recycled, acid-free paper) :
 6th ed. Boston : x, 358 p. : ill. (some col.); 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6116
LCC QA533
DDC 516.242
Tác giả CN Rice, Bernard J.
Nhan đề Plane trigonometry / Bernard J. Rice, Jerry D. Strange.
Lần xuất bản 6th ed.
Thông tin xuất bản Boston :PWS-Kent Pub. Co.,c1992.
Mô tả vật lý x, 358 p. :ill. (some col.);24 cm.
Tùng thư(bỏ) The Prindle, Weber & Schmidt series in mathematics
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Trigonometry, Plane.
Thuật ngữ chủ đề Hình học-Lượng giác-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lượng giác.
Từ khóa tự do Hình học.
Từ khóa tự do Trigonometry, Plane.
Tác giả(bs) CN Strange, Jerry D.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016116
0021
0046261
00519920505124642.4
008040426s1992 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 91040760
020[ ] |a 0534928943 (recycled, acid-free paper) :
035[ ] |a 24848440
039[ ] |a 20241128111036 |b idtocn |c 20040426000000 |d anhpt |y 20040426000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a QA533 |b .R5 1992
082[0 4] |a 516.242 |2 20 |b RIC
090[ ] |a 516.242 |b RIC
100[1 ] |a Rice, Bernard J.
245[1 0] |a Plane trigonometry / |c Bernard J. Rice, Jerry D. Strange.
250[ ] |a 6th ed.
260[ ] |a Boston : |b PWS-Kent Pub. Co., |c c1992.
300[ ] |a x, 358 p. : |b ill. (some col.); |c 24 cm.
440[ 4] |a The Prindle, Weber & Schmidt series in mathematics
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Trigonometry, Plane.
650[1 7] |a Hình học |x Lượng giác |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lượng giác.
653[0 ] |a Hình học.
653[0 ] |a Trigonometry, Plane.
700[1 ] |a Strange, Jerry D.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0