TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Introduction to social science

Introduction to social science

 Nelson-Hall, c1987. ISBN: 0830411461
 Chicago : xv, 427 p. : ill., maps ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6136
Social science.
LCC HC106.8
DDC 300.973
Tác giả CN Bagby, Wesley Marvin,
Nhan đề Introduction to social science / Wesley M. Bagby.
Thông tin xuất bản Chicago :Nelson-Hall,c1987.
Mô tả vật lý xv, 427 p. :ill., maps ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social sciences-United States.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học xã hội-Điều kiện xã hội-Hoa kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khoa học xã hội.
Từ khóa tự do Social sciences.
Từ khóa tự do Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý United States-Social conditions-1980-
Tên vùng địa lý United States-Politics and government-1981-1989.
Tên vùng địa lý United States-Foreign relations-1981-1989.
Tên vùng địa lý United States-Economic conditions-1981-
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008331
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016136
0021
0046281
008040426s1987 ilu eng
0091 0
010[ ] |a 86023487
020[ ] |a 0830411461
035[ ] |a 14241540
035[# #] |a 14241540
039[ ] |a 20241125221248 |b idtocn |c 20040426000000 |d anhpt |y 20040426000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a HC106.8 |b .B34 1987
082[0 4] |a 300.973 |2 21 |b BAG
090[ ] |a 300.973 |b BAG
100[1 ] |a Bagby, Wesley Marvin, |d 1922-
245[1 0] |a Introduction to social science / |c Wesley M. Bagby.
260[ ] |a Chicago : |b Nelson-Hall, |c c1987.
300[ ] |a xv, 427 p. : |b ill., maps ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographies and index.
650[0 0] |a Social sciences |z United States.
650[1 7] |a Khoa học xã hội |x Điều kiện xã hội |z Hoa kỳ |2 TVĐHHN.
651[ ] |a United States |x Social conditions |y 1980-
651[ ] |a United States |x Politics and government |y 1981-1989.
651[ ] |a United States |x Foreign relations |y 1981-1989.
651[ ] |a United States |x Economic conditions |y 1981-
653[0 ] |a Khoa học xã hội.
653[0 ] |a Social sciences.
653[0 ] |a Điều kiện xã hội.
653[0 ] |a Hoa Kỳ.
740[0 ] |a Social science.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008331
890[ ] |a 1 |b 25 |c 0 |d 0