TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Reality through the arts

Reality through the arts

 Prentice Hall, c1997 ISBN: 0134929438
 3rd ed. Upper Saddle River, NJ : 400 p. : ill. (some col.) ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6138
LCC NX600.R4
DDC 750
Tác giả CN Sporre, Dennis J.
Nhan đề Reality through the arts / Dennis J. Sporre.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1997
Mô tả vật lý 400 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Arts
Thuật ngữ chủ đề Realism in art
Thuật ngữ chủ đề Chủ nghĩa hiện thực-Nghệ thuật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chủ nghĩa hiện thực
Từ khóa tự do Nghệ thuật
Từ khóa tự do Realism in art.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008341, 000011147
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016138
0021
0046283
005202107141442
008040427s1997 nju eng
0091 0
010[ ] |a 97133570
020[ ] |a 0134929438
035[ ] |a 35901487
035[# #] |a 35901487
039[ ] |a 20241125203305 |b idtocn |c 20210714143949 |d anhpt |y 20040427000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a NX600.R4 |b S73 1997
082[0 4] |a 750 |b SPO
100[1 ] |a Sporre, Dennis J.
245[1 0] |a Reality through the arts / |c Dennis J. Sporre.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, NJ : |b Prentice Hall, |c c1997
300[ ] |a 400 p. : |b ill. (some col.) ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Arts
650[0 0] |a Realism in art
650[1 7] |a Chủ nghĩa hiện thực |x Nghệ thuật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chủ nghĩa hiện thực
653[0 ] |a Nghệ thuật
653[0 ] |a Realism in art.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000008341, 000011147
890[ ] |a 2 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011147 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011147
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000008341 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000008341
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng