THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 TRB
Giáo trình tiếng Nga qua báo chí =
: Русский язык в газетах
Trần, Quang Bình.
Văn hóa thông tin,
2003
Hà Nội :
185tr.; 23cm.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngôn ngữ báo chí.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
61491
DDC
491.78
Tác giả CN
Trần, Quang Bình.
Nhan đề
Giáo trình tiếng Nga qua báo chí = Русский язык в газетах / Trần Quang Bình.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hóa thông tin,2003
Mô tả vật lý
185tr.;23cm.
Tóm tắt
Gồm 24 bài viết đề cập đến các chủ đề thường thấy trên các báo như chính trị, quan hệ ngoại giao, phát triển kinh tế, tài chính, tiền tệ, văn hóa, xã hội, thời tiết, thiên tai, thể thao, quân sự,... Đưa ra xấp xỉ 1000 đơn vị từ vựng thường gặp trên các mặt báo Nga giúp người học tiện theo dõi và quản lý lượng từ vựng sau mỗi bài học.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngôn ngữ báo chí-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ báo chí.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(8): 000111545, 000111551, 000111553, 000111555, 000111557, 000111559, 000111561, 000111563
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
61491
002
1
004
34929432-CFB5-427B-93FC-73F0741E15C8
005
202102041128
008
100126s2003 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407651
039
[ ]
|a
20241202163730
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210204112835
|z
tult
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.78
|b
TRB
090
[ ]
|a
491.78
|b
TRB
100
[0 ]
|a
Trần, Quang Bình.
245
[1 0]
|a
Giáo trình tiếng Nga qua báo chí =
|b
Русский язык в газетах /
|c
Trần Quang Bình.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hóa thông tin,
|c
2003
300
[ ]
|a
185tr.;
|c
23cm.
520
[ ]
|a
Gồm 24 bài viết đề cập đến các chủ đề thường thấy trên các báo như chính trị, quan hệ ngoại giao, phát triển kinh tế, tài chính, tiền tệ, văn hóa, xã hội, thời tiết, thiên tai, thể thao, quân sự,... Đưa ra xấp xỉ 1000 đơn vị từ vựng thường gặp trên các mặt báo Nga giúp người học tiện theo dõi và quản lý lượng từ vựng sau mỗi bài học.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngôn ngữ báo chí
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ báo chí.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(8): 000111545, 000111551, 000111553, 000111555, 000111557, 000111559, 000111561, 000111563
890
[ ]
|a
8
|c
0
|b
1
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111555
8
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000111555
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000111551
7
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000111551
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3
000111563
6
TK_Tiếng Nga-NG
#3
000111563
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4
000111545
5
TK_Tiếng Nga-NG
#4
000111545
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
5
000111561
4
TK_Tiếng Nga-NG
#5
000111561
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
6
000111559
3
TK_Tiếng Nga-NG
#6
000111559
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
7
000111557
2
TK_Tiếng Nga-NG
#7
000111557
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
8
000111553
1
TK_Tiếng Nga-NG
#8
000111553
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng