TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Multilingual glossary of language testing terms

Multilingual glossary of language testing terms

 Cambridge University Press, 1998 ISBN: 0521658772 (pbk.)
 Cambridge : x, 404 p. : ill. ; 24 cm. Studies in language testing 6 English
Mô tả biểu ghi
ID:6156
DDC 407.6
Nhan đề Multilingual glossary of language testing terms / Association of Language Teachers in Europe, University of Cambridge
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1998
Mô tả vật lý x, 404 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư Studies in language testing 6
Thuật ngữ chủ đề English language-Ability testing-Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Ngôn ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ability testing
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Chứng chỉ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ quốc tế
Từ khóa tự do Glossaries, vocabularies.
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006387
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016156
0021
0046301
005202106300952
008040506s1998 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521658772 (pbk.)
035[ ] |a 40715747
035[# #] |a 40715747
039[ ] |a 20241208232500 |b idtocn |c 20210630095228 |d maipt |y 20040506000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 407.6 |b MUL
245[1 0] |a Multilingual glossary of language testing terms / |c Association of Language Teachers in Europe, University of Cambridge
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1998
300[ ] |a x, 404 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
490[ ] |a Studies in language testing 6
504[ ] |a "University of Cambridge, Local Examinations Syndicate."--Cover.
650[1 0] |a English language |x Ability testing |v Glossaries, vocabularies, etc.
650[1 0] |a English language |x Examinations |v Glossaries, vocabularies, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển |x Ngôn ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ability testing
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Chứng chỉ
653[0 ] |a Ngôn ngữ quốc tế
653[0 ] |a Glossaries, vocabularies.
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006387
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006387 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006387
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng