TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国际贸易术语解释通则 =

国际贸易术语解释通则 = : Incoterms 2010

 中国海关出版社, 2011 ISBN: 9787801658081
 北京 : 899 p. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:61797
DDC 381.2
Tác giả CN 于强
Nhan đề 国际贸易术语解释通则 = Incoterms 2010 / 于强,杨同明
Thông tin xuất bản 北京 : 中国海关出版社, 2011
Mô tả vật lý 899 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thuật ngữ thương mại-Dịch
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Commerce
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do Dịch chuyên đề
Từ khóa tự do Terms of trade
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 杨同明
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000120630
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161797
00220
0040BA5286A-70D2-42C9-9E83-C5479D2A579A
005202104231433
008081223s2011 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787801658081
035[ ] |a 1456374351
039[ ] |a 20241130111523 |b idtocn |c 20210423143301 |d tult |y 20210420155827 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 381.2 |b YUQ
100[0 ] |a 于强
245[1 ] |a 国际贸易术语解释通则 = |b Incoterms 2010 / |c 于强,杨同明
260[ ] |a 北京 : |b 中国海关出版社, |c 2011
300[ ] |a 899 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Thuật ngữ thương mại |x Dịch
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Commerce
653[0 ] |a Thuật ngữ
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a Dịch chuyên đề
653[0 ] |a Terms of trade
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
692[ ] |a Biên dịch chuyên đề Kinh tế - Thương mại
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 杨同明
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000120630
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000120630 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000120630
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện