THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
381.2 YUQ
国际贸易术语解释通则 =
: Incoterms 2010
于强
中国海关出版社,
2011
ISBN: 9787801658081
北京 :
899 p. ; 30 cm.
中文
Thuật ngữ thương mại
Kinh tế
Commerce
Thuật ngữ
Thương mại
Dịch chuyên đề
Terms of trade
Tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
61797
DDC
381.2
Tác giả CN
于强
Nhan đề
国际贸易术语解释通则 = Incoterms 2010 / 于强,杨同明
Thông tin xuất bản
北京 : 中国海关出版社, 2011
Mô tả vật lý
899 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ thương mại-
Dịch
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Commerce
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Từ khóa tự do
Thương mại
Từ khóa tự do
Dịch chuyên đề
Từ khóa tự do
Terms of trade
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
杨同明
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000120630
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61797
002
20
004
0BA5286A-70D2-42C9-9E83-C5479D2A579A
005
202104231433
008
081223s2011 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9787801658081
035
[ ]
|a
1456374351
039
[ ]
|a
20241130111523
|b
idtocn
|c
20210423143301
|d
tult
|y
20210420155827
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
381.2
|b
YUQ
100
[0 ]
|a
于强
245
[1 ]
|a
国际贸易术语解释通则 =
|b
Incoterms 2010 /
|c
于强,杨同明
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国海关出版社,
|c
2011
300
[ ]
|a
899 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Thuật ngữ thương mại
|x
Dịch
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Commerce
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
653
[0 ]
|a
Thương mại
653
[0 ]
|a
Dịch chuyên đề
653
[0 ]
|a
Terms of trade
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
692
[ ]
|a
Biên dịch chuyên đề Kinh tế - Thương mại
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
杨同明
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000120630
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000120630
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000120630
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện