TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语虚词

现代汉语虚词

 华东师范大学出版社, 2000 ISBN: 7561723350
 北京 : 203 p. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:61798
DDC 495.15
Tác giả CN 张斌主
Nhan đề 现代汉语虚词 / 张斌主编, 张谊生
Thông tin xuất bản 北京 : 华东师范大学出版社, 2000
Mô tả vật lý 203 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Particles
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quôc-Từ chức năng
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ chức năng
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 张谊生
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000120629
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161798
00220
004C5C8F1F9-78BA-4364-A7C0-DBD938B94DEB
005202104231412
008081223s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7561723350
035[ ] |a 1456416313
039[ ] |a 20241202115128 |b idtocn |c 20210423141259 |d tult |y 20210420161104 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHA
100[0 ] |a 张斌主
245[1 0] |a 现代汉语虚词 / |c 张斌主编, 张谊生
260[ ] |a 北京 : |b 华东师范大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 203 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Particles
650[1 7] |a Tiếng Trung Quôc |x Từ chức năng
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ chức năng
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc_VB2
692[ ] |a Từ pháp học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 张谊生
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000120629
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000120629 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000120629
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện