TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
College algebra

College algebra : a graphing approach

 Houghton Mifflin, c1997 ISBN: 0669417327
 2nd ed., instructor s annotated ed. Boston : 1 v. (various pagings) : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6202
LCC QA152.2
DDC 512.9
Nhan đề College algebra : a graphing approach / Roland E. Larson, Robert P. Hostetler, Bruce H. Edwards, with the assistance of David E. Heyd.
Lần xuất bản 2nd ed., instructor s annotated ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin,c1997
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Algebra-Graphic methods.
Thuật ngữ chủ đề Đại số-Phương pháp đồ thị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Algebra
Từ khóa tự do Phương pháp đồ thị
Từ khóa tự do Graphic methods
Tác giả(bs) CN Edwards, Bruce H.
Tác giả(bs) CN Hostetler, Robert P.
Tác giả(bs) CN Heyd, David E.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000009906, 000009918
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016202
0021
0046347
005202310101425
008040507s1997 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 96076660
020[ ] |a 0669417327
035[ ] |a 889900334
035[# #] |a 889900334
039[ ] |a 20241125203559 |b idtocn |c 20231010142507 |d tult |y 20040507000000 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a QA152.2 |b .L37 1997
082[0 4] |a 512.9 |2 21 |b COL
245[0 0] |a College algebra : |b a graphing approach / |c Roland E. Larson, Robert P. Hostetler, Bruce H. Edwards, with the assistance of David E. Heyd.
250[ ] |a 2nd ed., instructor s annotated ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin, |c c1997
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a Algebra |x Graphic methods.
650[1 7] |a Đại số |x Phương pháp đồ thị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đại số
653[0 ] |a Algebra
653[0 ] |a Phương pháp đồ thị
653[0 ] |a Graphic methods
700[1 ] |a Edwards, Bruce H.
700[1 ] |a Hostetler, Robert P.
700[1 ] |a Heyd, David E.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000009906, 000009918
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009918 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009918
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000009906 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000009906
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng