TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial accounting

Financial accounting

 Houghton Mifflin Co., ©1989 ISBN: 0395496128
 3rd ed. Boston : Houghton Mifflin, : vii, 338 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:62146
LCC HF5635
DDC 657
Tác giả CN Needles, Belverd E.
Nhan đề Financial accounting / Belverd E. Needles, Edward H. Julius.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Boston : Houghton Mifflin, : Houghton Mifflin Co.,©1989
Mô tả vật lý vii, 338 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Accounting
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Julius, Edward H.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000019483
Tệp tin điện tử http://lcweb.loc.gov/catdir/toc/97-72523.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00162146
0021
004E7478525-A818-48CD-B215-5190A632CE13
005202106011116
008040305s1989 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 97072523 //r98
020[ ] |a 0395496128
035[ ] |a 1456368167
035[# #] |a 39032791
039[ ] |a 20241125200151 |b idtocn |c |d |y 20210601111633 |z anhpt
040[ ] |a LC |b eng |c LC |d LC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HF5635 |b .N34 1998
082[0 4] |a 657 |2 21 |b NEE
100[1 ] |a Needles, Belverd E.
245[1 0] |a Financial accounting / |c Belverd E. Needles, Edward H. Julius.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Boston : Houghton Mifflin, : |b Houghton Mifflin Co., |c ©1989
300[ ] |a vii, 338 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
650[0 0] |a Accounting
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Accounting
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Julius, Edward H.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000019483
856[7 ] |3 Table of contents |u http://lcweb.loc.gov/catdir/toc/97-72523.html |2 http
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000019483 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000019483
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng