TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
World geographical encyclopedia.

World geographical encyclopedia.

 McGraw-Hill, c1995 ISBN: 0079114962
 English language ed. New York : VI, 350 p. : numerous illustrations, maps ; 32 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:62201
DDC 910.3
Nhan đề World geographical encyclopedia. Volume 4, Europe / [Sybil P. Parker, editor]. /
Lần xuất bản English language ed.
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill,c1995
Mô tả vật lý VI, 350 p. : numerous illustrations, maps ; 32 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Geography-Encyclopedias
Thuật ngữ chủ đề Địa lí-Bách khoa toàn thư-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Bách khoa toàn thư
Tác giả(bs) CN Parker, Sybil P.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007575
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00162201
0021
004B56C2A80-7103-4E39-B3A7-6EF57E83F4C4
005202106230922
008031210s1995 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0079114962
035[ ] |a 1456365048
035[# #] |a 30781049
039[ ] |a 20241209112346 |b idtocn |c |d |y 20210623092204 |z anhpt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 910.3 |2 20 |b WOR
130[0 ] |a Enciclopedia geografica universale. |l English.
245[1 0] |a World geographical encyclopedia. |n Volume 4, |p Europe / |c [Sybil P. Parker, editor]. /
250[ ] |a English language ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c c1995
300[ ] |a VI, 350 p. : |b numerous illustrations, maps ; |c 32 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a Geography |x Encyclopedias
650[1 7] |a Địa lí |v Bách khoa toàn thư |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Địa lí
653[0 ] |a Bách khoa toàn thư
700[1 ] |a Parker, Sybil P.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000007575
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007575 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000007575
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng