THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 FUN
Funk & Wagnalls Standard desk dictionary.
Funk & Wagnalls,
1979
New York :
435 - 878 p. : ill. ; 24cm.
English
Tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
62219
DDC
423
Nhan đề
Funk & Wagnalls Standard desk dictionary. Vol. 2, N-Z
Thông tin xuất bản
New York :Funk & Wagnalls,1979
Mô tả vật lý
435 - 878 p. : ill. ;24cm.
Phụ chú
Based on the Funk & Wagnalls Standard college dictionary.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000020734
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
62219
002
1
004
BC37FE87-1E8D-496E-B69A-4F839BF42F4C
005
202107151402
008
050929s1979 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368228
035
[# #]
|a
1083177061
039
[ ]
|a
20241208230942
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210715140225
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
423
|b
FUN
245
[ ]
|a
Funk & Wagnalls Standard desk dictionary.
|n
Vol. 2,
|p
N-Z
260
[ ]
|a
New York :
|b
Funk & Wagnalls,
|c
1979
300
[ ]
|a
435 - 878 p. :
|b
ill. ;
|c
24cm.
500
[ ]
|a
Based on the Funk & Wagnalls Standard college dictionary.
600
[ ]
|a
English language
|x
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000020734
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000020734
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000020734
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng