THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 ABR
Statistical thinking and data analysis methods for managers
Abranovic, Wynn Anthony.
Addison-Wesley,
1997.
ISBN: 0673992969 (CD ROM)
Reading, Mass. :
xix, 923 p. : ill. ; 25 cm. +
English
Industrial management
Phương pháp thống kê
Quản lý.
Phương pháp thống kê.
Xử lý dữ liệu.
Industrial management.
Statistical methods.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6231
LCC
HD30.215
DDC
519.5
Tác giả CN
Abranovic, Wynn Anthony.
Nhan đề
Statistical thinking and data analysis methods for managers / Wynn Anthony Abranovic.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley,1997.
Mô tả vật lý
xix, 923 p. :ill. ;25 cm. +
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Industrial management-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Industrial management-
Statistical methods-
Data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp thống kê-
Xử lý dữ liệu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quản lý.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê.
Từ khóa tự do
Xử lý dữ liệu.
Từ khóa tự do
Industrial management.
Từ khóa tự do
Statistical methods.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6231
002
1
004
6377
005
202008100913
008
040507s1997 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
96007505
020
[ ]
|a
0673992969 (CD ROM)
035
[ ]
|a
1321765075
035
[# #]
|a
34413084
039
[ ]
|a
20241209001303
|b
idtocn
|c
20200810091349
|d
maipt
|y
20040507000000
|z
tult
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
HD30.215
|b
.A27 1997
082
[0 4]
|a
519.5
|2
20
|b
ABR
090
[ ]
|a
519.5
|b
ABR
100
[1 ]
|a
Abranovic, Wynn Anthony.
245
[1 0]
|a
Statistical thinking and data analysis methods for managers /
|c
Wynn Anthony Abranovic.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley,
|c
1997.
300
[ ]
|a
xix, 923 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm. +
|e
1 computer disk (3 1/2 in.)
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 913-915) and index.
538
[ ]
|a
System requirements for accompanying computer disk: Windows.
630
[ ]
|a
Minitab for Windows.
650
[1 0]
|a
Industrial management
|x
Statistical methods.
650
[1 0]
|a
Industrial management
|x
Statistical methods
|x
Data processing.
650
[1 7]
|a
Phương pháp thống kê
|x
Xử lý dữ liệu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Quản lý.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê.
653
[0 ]
|a
Xử lý dữ liệu.
653
[0 ]
|a
Industrial management.
653
[0 ]
|a
Statistical methods.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0