TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bonne route 2

Bonne route 2 : méthode de français

 Hachette, 1989. ISBN: 2010135938
 Paris : 295p. : ill. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:6256
DDC 448.0076
Tác giả CN Gibet, Pierre.
Nhan đề Bonne route 2 : méthode de français / Pierre Gibert, Philipe Greffet, Marie-Louise Parizet, Annie Perez-Léon.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1989.
Mô tả vật lý 295p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Ngôn ngữ ứng dụng-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Sách giáo viên.
Từ khóa tự do Français.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do emploi.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng.
Tác giả(bs) CN Parizet, Marie-Louise.
Tác giả(bs) CN Greffet, Philippe.
Tác giả(bs) CN Pérez-Léon, Annie.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PHPH(2): 000007270-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016256
0021
0046403
005202205241358
008220524s1989 fr fre
0091 0
020[ ] |a 2010135938
035[ ] |a 1456376998
035[# #] |a 1083198039
039[ ] |a 20241130174631 |b idtocn |c 20220524135819 |d huongnt |y 20040508000000 |z donglv
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.0076 |b GIB
090[ ] |a 448.0076 |b GIB
100[1 ] |a Gibet, Pierre.
245[1 0] |a Bonne route 2 : |b méthode de français / |c Pierre Gibert, Philipe Greffet, Marie-Louise Parizet, Annie Perez-Léon.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1989.
300[ ] |a 295p. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Giáo trình |x Ngôn ngữ ứng dụng |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Sách giáo viên.
653[0 ] |a Français.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a emploi.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng.
700[1 ] |a Parizet, Marie-Louise.
700[1 ] |a Greffet, Philippe.
700[1 ] |a Pérez-Léon, Annie.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |c PH |j (2): 000007270-1
890[ ] |a 2 |b 67 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007271 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007271
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000007270 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000007270
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng