THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 GRU
Bien joué! .
: cahier d exercices .
Gruneberg, Anne.
Hachette,
2002.
ISBN: 201155179X
Paris :
80 p. : ill ; 28 cm.
Français
French language
Giảng dạy
Tiếng Pháp.
Phương pháp học.
Exercise.
Nghiên cứu.
Franỗais.
Study and teaching.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6257
DDC
448.24
Tác giả CN
Gruneberg, Anne.
Nhan đề
Bien joué! :. cahier d exercices . / 1 / : Anne Gruneberg.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,2002.
Mô tả vật lý
80 p. :ill ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Nghiên cứu-
Bài tập-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Phương pháp học.
Từ khóa tự do
Exercise.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Franỗais.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Bài tập.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
200K. NN Pháp(2): 000070429, 000070431
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007172-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6257
002
1
004
6404
005
202102011045
008
040508s2002 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
201155179X
035
[ ]
|a
1456404729
039
[ ]
|a
20241202144333
|b
idtocn
|c
20210201104527
|d
anhpt
|y
20040508000000
|z
donglv
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
GRU
090
[ ]
|a
448.24
|b
GRU
100
[1 ]
|a
Gruneberg, Anne.
245
[1 0]
|a
Bien joué! :.
|n
1 / :
|b
cahier d exercices . /
|c
Anne Gruneberg.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
2002.
300
[ ]
|a
80 p. :
|b
ill ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
|x
Bài tập
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Phương pháp học.
653
[0 ]
|a
Exercise.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Franỗais.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Bài tập.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(2): 000070429, 000070431
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007172-3
890
[ ]
|a
4
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000070431
5
K. NN Pháp
#1
000070431
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000070429
3
K. NN Pháp
#2
000070429
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng