THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
310 HOL
Real data
: a statistics workbook based on empirical data
Holcomb, Zealure C.
Pyrczak Pub.,
1997.
ISBN: 1884585043 (pbk.)
Los Angeles, CA :
vi, 138 p. : ill. ; 28 cm.
English
Statistics
Social sciences
Phương pháp thống kê
Statistics.
Khoa học xã hội.
Phương pháp thống kê.
Statistical methods.
Thống kê.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6264
DDC
310
Tác giả CN
Holcomb, Zealure C.
Nhan đề
Real data : a statistics workbook based on empirical data / Zealure C. Holcomb.
Thông tin xuất bản
Los Angeles, CA :Pyrczak Pub.,1997.
Mô tả vật lý
vi, 138 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Statistics-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Statistical methods-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp thống kê-
Thống kê-
Khoa học xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Statistics.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê.
Từ khóa tự do
Statistical methods.
Từ khóa tự do
Thống kê.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6264
002
1
004
6411
008
040508s1997 cau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1884585043 (pbk.)
035
[ ]
|a
37776318
039
[ ]
|a
20241209001855
|b
idtocn
|c
20040508000000
|d
anhpt
|y
20040508000000
|z
donglv
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
082
[0 4]
|a
310
|b
HOL
090
[ ]
|a
310
|b
HOL
100
[1 ]
|a
Holcomb, Zealure C.
245
[1 0]
|a
Real data :
|b
a statistics workbook based on empirical data /
|c
Zealure C. Holcomb.
260
[ ]
|a
Los Angeles, CA :
|b
Pyrczak Pub.,
|c
1997.
300
[ ]
|a
vi, 138 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
505
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
650
[1 0]
|a
Statistics
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Social sciences
|x
Statistical methods
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 7]
|a
Phương pháp thống kê
|x
Thống kê
|x
Khoa học xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Statistics.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê.
653
[0 ]
|a
Statistical methods.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0