TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Education in Korea 2001 - 2002.

Education in Korea 2001 - 2002.

 Ministry of Education, Republic of Korea, 1976.
 [Seoul] : 166 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6268
DDC 370.95195
Nhan đề Education in Korea 2001 - 2002.
Thông tin xuất bản [Seoul] :Ministry of Education, Republic of Korea,1976.
Mô tả vật lý 166 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Education-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Education.
Từ khóa tự do Giáo dục Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Korea.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000059174
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016268
0021
0046415
005201812191057
008080312s1976 cam eng
0091 0
035[ ] |a 1456361736
035[# #] |a 1083186979
039[ ] |a 20241125211122 |b idtocn |c 20181219105749 |d tult |y 20080312000000 |z donglv
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 370.95195 |b EDU
090[ ] |a 370.95195 |b EDU
245[1 0] |a Education in Korea 2001 - 2002.
260[ ] |a [Seoul] : |b Ministry of Education, Republic of Korea, |c 1976.
300[ ] |a 166 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Education |z Korea.
650[0 7] |a Giáo dục |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Education.
653[0 ] |a Giáo dục Hàn Quốc.
653[0 ] |a Korea.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000059174
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0