TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pozna⮠studies in contemporary linguistics .

Pozna⮠studies in contemporary linguistics . : PSiCL .

 Adam Mickiewicz University, 2006-
 Pozna⮠: 291v. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6280
DDC 414
Nhan đề Pozna⮠studies in contemporary linguistics :. PSiCL . 42. :
Thông tin xuất bản Pozna⮠:Adam Mickiewicz University,2006-
Mô tả vật lý 291v. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Contrastieve taalkunde.-gtt
Thuật ngữ chủ đề Contrastive linguistics-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Grammar, Comparative and general-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Linguistique contrastive-P⥲iodiques.
Thuật ngữ chủ đề Vergelijkende taalwetenschap.-gtt
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngữ pháp-Ngữ âm học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Contrastive linguistics.
Từ khóa tự do Ngữ âm học.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Linguistique contrastive.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016280
0021
0046427
005201812250929
008080313s2006 ar| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366917
039[ ] |a 20241209092058 |b idtocn |c 20181225092905 |d anhpt |y 20080313000000 |z donglv
041[0 ] |a eng
044[ ] |a pl
082[0 4] |a 414 |b POZ
090[ ] |a 414 |b POZ
245[0 0] |a Pozna⮠studies in contemporary linguistics :. |n 42. : |b PSiCL .
260[ ] |a Pozna⮠: |b Adam Mickiewicz University, |c 2006-
300[ ] |a 291v. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Contrastieve taalkunde. |2 gtt
650[0 0] |a Contrastive linguistics |v Periodicals.
650[0 0] |a Grammar, Comparative and general |v Periodicals.
650[0 0] |a Linguistique contrastive |v P⥲iodiques.
650[0 0] |a Vergelijkende taalwetenschap. |2 gtt
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngữ pháp |x Ngữ âm học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Contrastive linguistics.
653[0 ] |a Ngữ âm học.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Linguistique contrastive.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0