TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The sundance writer

The sundance writer : a rhetoric, reader, handbook

 Harcourt College Publishers, c2000 ISBN: 0155071556
 Fort Worth : xxxvi, 719 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6292
LCC PE1408
DDC 808.042
Tác giả CN Connelly, Mark,
Nhan đề The sundance writer : a rhetoric, reader, handbook / Mark Connelly.
Thông tin xuất bản Fort Worth :Harcourt College Publishers,c2000
Mô tả vật lý xxxvi, 719 p. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề College readers.
Thuật ngữ chủ đề Report writing.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Sách bài đọc
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Report writing
Từ khóa tự do Tu từ.
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009928
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016292
0021
0046439
005202105241458
008040507s2000 |
0091 0
010[ ] |a 99067365
020[ ] |a 0155071556
035[ ] |a 43701675
035[# #] |a 43701675
039[ ] |a 20241209001557 |b idtocn |c 20210524145821 |d anhpt |y 20040507000000 |z donglv
040[ ] |a DLC |b eng |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a PE1408 |b .C54439 2000
082[0 4] |a 808.042 |2 21 |b CON
100[1 ] |a Connelly, Mark, |d 1951-
245[1 4] |a The sundance writer : |b a rhetoric, reader, handbook / |c Mark Connelly.
260[ ] |a Fort Worth : |b Harcourt College Publishers, |c c2000
300[ ] |a xxxvi, 719 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a College readers.
650[0 0] |a Report writing.
650[1 0] |a English language |x Grammar |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Sách bài đọc
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Report writing
653[0 ] |a Tu từ.
653[0 ] |a Viết báo cáo
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009928
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009928 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009928
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng