TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
比較の視点で見る日本の結婚式 ベトナムとの共通点と相違点 =

比較の視点で見る日本の結婚式 ベトナムとの共通点と相違点 = : Phong tục cưới hỏi của Nhật Bản (So sánh điểm giống và khác với Việt Nam)

 Đại học Hà Nội, 2021
 Hà Nội : 42 tr. : tranh in màu ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:63336
DDC 392.50952
Tác giả CN Nguyễn, Hồng Ly
Nhan đề 比較の視点で見る日本の結婚式: ベトナムとの共通点と相違点 = Phong tục cưới hỏi của Nhật Bản (So sánh điểm giống và khác với Việt Nam) / Nguyễn Hồng Ly ; Nguyễn Phương Thảo hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2021
Mô tả vật lý 42 tr. :tranh in màu ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phong tục truyền thống-Cưới hỏi-Nhật Bản
Từ khóa tự do Phong tục cưới hỏi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Việt Nam
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Phương Thảo
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000121418-9
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/nb/000121418thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00163336
0026
00454D6124E-C558-46AF-A46B-EE404E0B3D1B
005202503271635
008210915s2021 vm jpn
0091 0
035[ ] |a 1456413087
039[ ] |a 20250327163644 |b namth |c 20241129103012 |d idtocn |y 20210915151322 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 392.50952 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Hồng Ly
245[1 0] |a 比較の視点で見る日本の結婚式: ベトナムとの共通点と相違点 = |b Phong tục cưới hỏi của Nhật Bản (So sánh điểm giống và khác với Việt Nam) / |c Nguyễn Hồng Ly ; Nguyễn Phương Thảo hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2021
300[ ] |a 42 tr. : |b tranh in màu ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Phong tục truyền thống |x Cưới hỏi |b Nhật Bản
653[0 ] |a Phong tục cưới hỏi
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Việt Nam
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật
700[0 ] |a Nguyễn, Phương Thảo |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000121418-9
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/nb/000121418thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000121418 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000121418
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000121419 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000121419
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1