TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
現在ベトナム人と日本人の家についての比較 (ハノイ市と東京を中心に) =

現在ベトナム人と日本人の家についての比較 (ハノイ市と東京を中心に) = : So sánh nhà ở của người Việt Nam và Nhật Bản ngày nay (khu vực Hà Nội và Tokyo)

 Đại học Hà Nội, 2021
 Hà Nội : 40 tr. : tranh in màu ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:63362
DDC 643
Tác giả CN Nguyễn, Thị Minh Thư
Nhan đề 現在ベトナム人と日本人の家についての比較 (ハノイ市と東京を中心に) = So sánh nhà ở của người Việt Nam và Nhật Bản ngày nay (khu vực Hà Nội và Tokyo) / Nguyễn Thị Minh Thư ; Trần Thị Thanh Thủy hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2021
Mô tả vật lý 40 tr. :tranh in màu ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nhà ở-Nhật Bản
Thuật ngữ chủ đề Nhà ở-Việt Nam
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Nhà ở
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Thanh Thủy
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000121448-9
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/nb/000121448thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ncm#a2200000u##4500
00163362
0026
0040668B95B-DECD-4AB1-AB3B-A99436E42285
005202111021405
008210916s2021 vm jpn
0091 0
035[ ] |a 1456408113
039[ ] |a 20241129134415 |b idtocn |c 20211102140507 |d huongnt |y 20210916153949 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 643 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Thư
245[1 0] |a 現在ベトナム人と日本人の家についての比較 (ハノイ市と東京を中心に) = |b So sánh nhà ở của người Việt Nam và Nhật Bản ngày nay (khu vực Hà Nội và Tokyo) / |c Nguyễn Thị Minh Thư ; Trần Thị Thanh Thủy hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2021
300[ ] |a 40 tr. : |b tranh in màu ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Nhà ở |x Nhật Bản
650[1 7] |a Nhà ở |x Việt Nam
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Nhà ở
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật
700[0 ] |a Trần, Thị Thanh Thủy |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000121448-9
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/nb/000121448thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000121449 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000121449
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000121448 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000121448
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1