TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bonne route 1B .

Bonne route 1B . : mộthode de franỗais ,

 Hachette, 1988. ISBN: 201013592X
 Paris : 135p. : ill. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:6340
DDC 448.0076
Tác giả CN Gibert, Pierre.
Nhan đề Bonne route 1B :. mộthode de franỗais , / Leçons 18 à 34 / : Pierre Gibert, Philippe Greffet avec la collaboration de Alain Rausch, Danielle van Zundert.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1988.
Mô tả vật lý 135p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Nghiên cứu-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Sách giáo viên.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Greffet, Philippe.
Tác giả(bs) CN Rausch, Alain.
Tác giả(bs) CN Van Zundert, Danielle.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000007274-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016340
0021
0046487
008040510s1988 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 201013592X
035[ ] |a 1456388205
035[# #] |a 1083195853
039[ ] |a 20241202132736 |b idtocn |c 20040510000000 |d anhpt |y 20040510000000 |z huongnt
041[ ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.0076 |b GIB
090[ ] |a 448.0076 |b GIB
100[1 ] |a Gibert, Pierre.
245[1 0] |a Bonne route 1B :. |p Leçons 18 à 34 / : |b mộthode de franỗais , / |c Pierre Gibert, Philippe Greffet avec la collaboration de Alain Rausch, Danielle van Zundert.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1988.
300[ ] |a 135p. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Nghiên cứu |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Sách giáo viên.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[1 ] |a Greffet, Philippe.
700[1 ] |a Rausch, Alain.
700[1 ] |a Van Zundert, Danielle.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000007274-5
890[ ] |a 2 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007275 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007275
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000007274 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000007274
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng