TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Calculus with analytic geometry

Calculus with analytic geometry

 Houghton Mifflin Company, 1998 ISBN: 0395869749
 6th ed. Boston, MA : 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6342
DDC 515.15
Nhan đề Calculus with analytic geometry / Roland E. Larson, Robert P. Hostetler, Bruce H. Edwards; David E. Heyd.
Lần xuất bản 6th ed.
Thông tin xuất bản Boston, MA :Houghton Mifflin Company,1998
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :col. ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Calculus-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Calculus
Từ khóa tự do Giải tích
Từ khóa tự do Toán học
Tác giả(bs) CN Edwards, Bruce H.
Tác giả(bs) CN Hostetler, Robert P.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016342
0021
0046489
005202103231603
008040510s1998 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0395869749
035[ ] |a 38544841
035[# #] |a 38544841
039[ ] |a 20241128105321 |b idtocn |c 20210323160316 |d anhpt |y 20040510000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 515.15 |b CAL
245[0 0] |a Calculus with analytic geometry / |c Roland E. Larson, Robert P. Hostetler, Bruce H. Edwards; David E. Heyd.
250[ ] |a 6th ed.
260[ ] |a Boston, MA : |b Houghton Mifflin Company, |c 1998
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b col. ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes appendix (p. A1-A210) and index.
650[1 0] |a Calculus |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Toán học |x Đại số |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Calculus
653[0 ] |a Giải tích
653[0 ] |a Toán học
700[1 ] |a Edwards, Bruce H.
700[1 ] |a Hostetler, Robert P.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009911
890[ ] |a 1 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009911 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009911
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng