TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A dictionary of science

A dictionary of science

 Oxford University Press, 2000 ISBN: 0198607571
 New York : 858 p. : ill. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:63452
LCC Q123
DDC 503
Tác giả CN Isaacs, Alan.
Nhan đề A dictionary of science / Alan Isaacs, John Daintith, Elizabeth Martin.
Thông tin xuất bản New York :Oxford University Press,2000
Mô tả vật lý 858 p. :ill. ;20 cm.
Phụ chú Rev. ed. of: Concise science dictionary. 3rd ed. 1996.
Thuật ngữ chủ đề Science-Dictionaries.
Từ khóa tự do Từ điển khoa học
Từ khóa tự do Khoa học
Từ khóa tự do Science
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Daintith, John.
Tác giả(bs) CN Martin, E. A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012531, 000098218
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0638/00712559-d.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00163452
0021
0042201009A-58FD-42A9-B721-2EDF754A8382
005202109241114
008210924s2000 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 00712559
020[ ] |a 0198607571
035[ ] |a 1456367029
035[# #] |a 56469737
039[ ] |a 20241209105715 |b idtocn |c |d |y 20210924111423 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a Q123 |b .C68 1999
082[0 4] |a 503 |2 21 |b DIC
090[ ] |a 503 |b DIC
100[1 ] |a Isaacs, Alan. |d 1925-
245[1 2] |a A dictionary of science / |c Alan Isaacs, John Daintith, Elizabeth Martin.
260[ ] |a New York : |b Oxford University Press, |c 2000
300[ ] |a 858 p. : |b ill. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Rev. ed. of: Concise science dictionary. 3rd ed. 1996.
650[1 0] |a Science |v Dictionaries.
653[ ] |a Từ điển khoa học
653[0 ] |a Khoa học
653[0 ] |a Science
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Daintith, John.
700[1 ] |a Martin, E. A. |q (Elizabeth A.)
730[0 ] |a Concise science dictionary.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000012531, 000098218
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/enhancements/fy0638/00712559-d.html
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012531 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012531
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000098218 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000098218
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng