THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 JAJ
Interactive korean through video
: Juliet s study in korea 1
Jae, Hoon Jung.
Global Education network,
1999.
ISBN: 897327211X
Seoul :
82 p. ; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giáo trình.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
636
DDC
495.7824
Tác giả CN
Jae, Hoon Jung.
Nhan đề
Interactive korean through video : Juliet s study in korea 1 / Jea Hoon Jung,...
Thông tin xuất bản
Seoul :Global Education network,1999.
Mô tả vật lý
82 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea (South).
Tên vùng địa lý
Foreign relations.
Tên vùng địa lý
Foreign economic relations.
Tác giả(bs) CN
Jung, Sup Ahn.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039670
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
636
002
1
004
647
008
090602s1999 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
897327211X
035
[ ]
|a
1456413141
039
[ ]
|a
20241130101228
|b
idtocn
|c
20090602000000
|d
hueltt
|y
20090602000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
JAJ
090
[ ]
|a
495.7824
|b
JAJ
100
[0 ]
|a
Jae, Hoon Jung.
245
[1 0]
|a
Interactive korean through video :
|b
Juliet s study in korea 1 /
|c
Jea Hoon Jung,...
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Global Education network,
|c
1999.
300
[ ]
|a
82 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea (South).
651
[ ]
|x
Foreign relations.
651
[ ]
|a
Foreign economic relations.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Jung, Sup Ahn.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039670
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039670
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039670
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng