TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Interactive korean through video

Interactive korean through video : Juliet s study in korea 1

 Global Education network, 1999. ISBN: 897327211X
 Seoul : 82 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:636
DDC 495.7824
Tác giả CN Jae, Hoon Jung.
Nhan đề Interactive korean through video : Juliet s study in korea 1 / Jea Hoon Jung,...
Thông tin xuất bản Seoul :Global Education network,1999.
Mô tả vật lý 82 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea (South).
Tên vùng địa lý Foreign relations.
Tên vùng địa lý Foreign economic relations.
Tác giả(bs) CN Jung, Sup Ahn.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039670
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001636
0021
004647
008090602s1999 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 897327211X
035[ ] |a 1456413141
039[ ] |a 20241130101228 |b idtocn |c 20090602000000 |d hueltt |y 20090602000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b JAJ
090[ ] |a 495.7824 |b JAJ
100[0 ] |a Jae, Hoon Jung.
245[1 0] |a Interactive korean through video : |b Juliet s study in korea 1 / |c Jea Hoon Jung,...
260[ ] |a Seoul : |b Global Education network, |c 1999.
300[ ] |a 82 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea (South).
651[ ] |x Foreign relations.
651[ ] |a Foreign economic relations.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Jung, Sup Ahn.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039670
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039670 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039670
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng