THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
407 MUN
Communicative syllabus design
: a sociolinguistic model for defining the content of purpose-specific language programmes
Munby, John
Cambridge University Press,
1978
ISBN: 0521282942 (pbk.)
Edition: 1st pbk. ed.
Cambridge [Eng.] ; New York :
vi, 232 p. ; 23 cm.
English
Sociolinguistics
Competence and performance (Linguistics)
Curriculum planning
Languages, Modern
Ngôn ngữ học
Nghiên cứu
Xã hội học ngôn ngữ
Study and teaching
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
6382
DDC
407
Tác giả CN
Munby, John
Nhan đề
Communicative syllabus design : a sociolinguistic model for defining the content of purpose-specific language programmes / John Munby
Lần xuất bản
Edition: 1st pbk. ed.
Thông tin xuất bản
Cambridge [Eng.] ; New York :Cambridge University Press,1978
Mô tả vật lý
vi, 232 p. ;23 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhận khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch
Thuật ngữ chủ đề
Sociolinguistics
Thuật ngữ chủ đề
Competence and performance (Linguistics)
Thuật ngữ chủ đề
Curriculum planning
Thuật ngữ chủ đề
Languages, Modern-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Thiết kế tiết học-
Xã hội học ngôn ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Sociolinguistics
Từ khóa tự do
Xã hội học ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Languages, Modern
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000007541, 000028208, 000028503, 000037858, 000092992
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6382
002
1
004
6529
005
202107201359
008
040506s1978 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521282942 (pbk.)
035
[ ]
|a
3710670
035
[# #]
|a
3710670
039
[ ]
|a
20241209120733
|b
idtocn
|c
20210720135904
|d
maipt
|y
20040506000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
407
|b
MUN
100
[1 ]
|a
Munby, John
245
[1 0]
|a
Communicative syllabus design :
|b
a sociolinguistic model for defining the content of purpose-specific language programmes /
|c
John Munby
250
[ ]
|a
Edition: 1st pbk. ed.
260
[ ]
|a
Cambridge [Eng.] ; New York :
|b
Cambridge University Press,
|c
1978
300
[ ]
|a
vi, 232 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhận khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch
504
[ ]
|a
Includes index./ Bibliography: p. 219-228.
650
[0 0]
|a
Sociolinguistics
650
[0 0]
|a
Competence and performance (Linguistics)
650
[0 0]
|a
Curriculum planning
650
[1 0]
|a
Languages, Modern
|x
Study and teaching
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Thiết kế tiết học
|x
Xã hội học ngôn ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Sociolinguistics
653
[0 ]
|a
Xã hội học ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Languages, Modern
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000007541, 000028208, 000028503, 000037858, 000092992
890
[ ]
|a
5
|b
78
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092992
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000092992
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000037858
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000037858
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000028503
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000028503
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000028208
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000028208
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000007541
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000007541
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng