THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657 MAR
Accounting
: what the numbers mean study guide and working papers
Marshall, David H.
Irwin,
1996
ISBN: 0256166943
3rd ed
Chicago :
v, 403 p. : ill. ; 28 cm.
English
Accounting
Managerial accounting
Quản lí
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6387
DDC
657
Tác giả CN
Marshall, David H.
Nhan đề
Accounting : what the numbers mean : study guide and working papers / David H. Marshall, Wayne W. McManus.
Lần xuất bản
3rd ed
Thông tin xuất bản
Chicago :Irwin,1996
Mô tả vật lý
v, 403 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting
Thuật ngữ chủ đề
Managerial accounting
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Managerial accounting
Từ khóa tự do
Quản lí
Từ khóa tự do
Kế toán
Tác giả(bs) CN
McManus, Wayne W.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005113, 000009610, 000016927
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6387
002
1
004
6534
005
202104060810
008
040506s1996 ilu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0256166943
035
[ ]
|a
37853309
035
[# #]
|a
37853309
039
[ ]
|a
20241128112710
|b
idtocn
|c
20210406081018
|d
anhpt
|y
20040506000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
657
|b
MAR
100
[1 ]
|a
Marshall, David H.
245
[1 0]
|a
Accounting :
|b
what the numbers mean : study guide and working papers /
|c
David H. Marshall, Wayne W. McManus.
250
[ ]
|a
3rd ed
260
[ ]
|a
Chicago :
|b
Irwin,
|c
1996
300
[ ]
|a
v, 403 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Accounting
650
[0 0]
|a
Managerial accounting
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Managerial accounting
653
[0 ]
|a
Quản lí
653
[0 ]
|a
Kế toán
700
[1 ]
|a
McManus, Wayne W.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000005113, 000009610, 000016927
890
[ ]
|a
3
|b
32
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016927
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000016927
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000009610
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000009610
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000005113
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000005113
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng