THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 COR
English for international banking and finance
Corbett, Jim
Cambridge University Press,
1990
ISBN: 0521319994 (pbk)
Great Britian :
viii, 114 p. : ill. ; 25 cm.
English
Commercial correspondence
English language
Tiếng Anh
Ngân hàng
Tài chính
Giáo trình
Business English
Tiếng Anh thương mại
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6391
DDC
428.24
Tác giả CN
Corbett, Jim
Nhan đề
English for international banking and finance / Jim Corbett
Thông tin xuất bản
Great Britian : Cambridge University Press,1990
Mô tả vật lý
viii, 114 p. : ill. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial correspondence-
Study and teaching-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English-
Study and teaching-
Handbooks, manuals, etc
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh -
Thương mại-
Sổ tay-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngân hàng
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Tài chính
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Business English
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do
Thương mại
Từ khóa tự do
Tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000007073, 000105139
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000055955
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6391
002
1
004
6538
005
202105271042
008
040506s1990 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521319994 (pbk)
035
[ ]
|a
24723303
035
[# #]
|a
24723303
039
[ ]
|a
20241128105301
|b
idtocn
|c
20210527104203
|d
maipt
|y
20040506000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
COR
100
[1 ]
|a
Corbett, Jim
245
[1 0]
|a
English for international banking and finance /
|c
Jim Corbett
260
[ ]
|a
Great Britian :
|b
Cambridge University Press,
|c
1990
300
[ ]
|a
viii, 114 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Commercial correspondence
|x
Study and teaching
|v
Handbooks, manuals, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English
|x
Study and teaching
|v
Handbooks, manuals, etc
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Thương mại
|x
Sổ tay
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngân hàng
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Tài chính
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Business English
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại
653
[0 ]
|a
Thương mại
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh chuyên ngành
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000007073, 000105139
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000055955
890
[ ]
|a
3
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000055955
2
K. Đại cương
#1
000055955
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
2
000007073
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000007073
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000105139
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000105139
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng