TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English for international banking and finance

English for international banking and finance

 Cambridge University Press, 1990 ISBN: 0521319994 (pbk)
 Great Britian : viii, 114 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6391
DDC 428.24
Tác giả CN Corbett, Jim
Nhan đề English for international banking and finance / Jim Corbett
Thông tin xuất bản Great Britian : Cambridge University Press,1990
Mô tả vật lý viii, 114 p. : ill. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Commercial correspondence-Study and teaching-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Study and teaching-Handbooks, manuals, etc
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh -Thương mại-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngân hàng
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Tài chính
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000007073, 000105139
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055955
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016391
0021
0046538
005202105271042
008040506s1990 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521319994 (pbk)
035[ ] |a 24723303
035[# #] |a 24723303
039[ ] |a 20241128105301 |b idtocn |c 20210527104203 |d maipt |y 20040506000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b COR
100[1 ] |a Corbett, Jim
245[1 0] |a English for international banking and finance / |c Jim Corbett
260[ ] |a Great Britian : |b Cambridge University Press, |c 1990
300[ ] |a viii, 114 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a Commercial correspondence |x Study and teaching |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching |v Handbooks, manuals, etc
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |x Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngân hàng
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Tài chính
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000007073, 000105139
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055955
890[ ] |a 3 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055955 2 K. Đại cương
#1 000055955
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000007073 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000007073
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000105139 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000105139
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng