TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
New interchange 1

New interchange 1 : English for international communication student's and workbook

 Nxb. Đại học Quốc gia , 2000
 Tp. Hồ Chí Minh : ix, 105p, 19p, 17p. 133p. : ill. ; 24cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6413
DDC 428.24
Tác giả CN Richards, Jack C.
Nhan đề New interchange 1 : English for international communication : student's and workbook / Jack C. Richards, Jonathan Hull, Susan Proctor
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Đại học Quốc gia ,2000
Mô tả vật lý ix, 105p, 19p, 17p. 133p. : ill. ; 24cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Communication, International-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giao tiếp-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Tiếng Anh giao tiếp
Tác giả(bs) CN Hull, Jonathan,
Tác giả(bs) CN Proctor, Susan,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000005447
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016413
0021
0046560
005202406281425
008210603s2000 vm eng
0091 0
010[ ] |a 97017432
035[ ] |a 1456366776
035[# #] |a 1083193611
039[ ] |a 20241208222411 |b idtocn |c 20240628142559 |d tult |y 20040511000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |2 21 |b RIC
100[1 ] |a Richards, Jack C.
245[1 0] |a New interchange 1 : |b English for international communication : student's and workbook / |c Jack C. Richards, Jonathan Hull, Susan Proctor
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Đại học Quốc gia , |c 2000
263[ ] |a 9709
300[ ] |a ix, 105p, 19p, 17p. 133p. : |b ill. ; |c 24cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a Communication, International |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giao tiếp |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Tiếng Anh giao tiếp
700[1 ] |a Hull, Jonathan, |d 1949-
700[1 ] |a Proctor, Susan, |d 1945-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000005447
890[ ] |a 1 |b 34 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005447 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005447
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng