TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The evolution of the airline industry

The evolution of the airline industry

 Brookings Institution, c1995. ISBN: 081575843X (pbk.)
 Washington, D.C. : xii, 169 p. : ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6414
LCC HE9803.A3
DDC 387.70973
Tác giả CN Morrison, Steven,
Nhan đề The evolution of the airline industry / Steven A. Morrison and Clifford Winston.
Thông tin xuất bản Washington, D.C. :Brookings Institution,c1995.
Mô tả vật lý xii, 169 p. : ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Aeronautics, Commercial-United States-History.
Thuật ngữ chủ đề Airlines-United States-History.
Thuật ngữ chủ đề Hàng không-Vận tải hàng không-Hoa kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do History.
Từ khóa tự do Hàng không.
Từ khóa tự do Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do Aeronautics, Commercial.
Từ khóa tự do Vận tải hàng không.
Từ khóa tự do Airlines.
Tác giả(bs) CN Winston, Clifford,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010628, 000027257
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016414
0021
0046561
008040511s1995 dcu eng
0091 0
010[ ] |a 95004435
020[ ] |a 081575843X (pbk.)
035[ ] |a 32699699
035[ ] |a 32699699
039[ ] |a 20241125202257 |b idtocn |c 20241125202035 |d idtocn |y 20040511000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a dcu
050[0 0] |a HE9803.A3 |b M67 1995
082[0 4] |a 387.70973 |2 20 |b MOR
090[ ] |a 387.70973 |b MOR
100[1 ] |a Morrison, Steven, |d 1951-
245[1 4] |a The evolution of the airline industry / |c Steven A. Morrison and Clifford Winston.
260[ ] |a Washington, D.C. : |b Brookings Institution, |c c1995.
300[ ] |a xii, 169 p. : ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
505[0 ] |a Introduction -- A profile of the airline industry -- Organizational and methodological overview -- Airline behavior and traveler welfare -- Airline profitability -- Industry evolution -- Policy implications.
650[1 0] |a Aeronautics, Commercial |z United States |x History.
650[1 0] |a Airlines |z United States |x History.
650[1 7] |a Hàng không |x Vận tải hàng không |z Hoa kỳ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a History.
653[0 ] |a Hàng không.
653[0 ] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Aeronautics, Commercial.
653[0 ] |a Vận tải hàng không.
653[0 ] |a Airlines.
700[1 ] |a Winston, Clifford, |d 1952-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010628, 000027257
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0