THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.0076 TAG
L évaluation
Tagliante, Christine.
CLE international,
1991.
Paris :
141 p. : ill. ; 24 cm.
Français
Language and languages
Second language acquisition
Giáo dục
Language and languages.
Nghiên cứu.
Giáo dục.
Study and teaching.
Ngôn ngữ.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6418
DDC
418.0076
Tác giả CN
Tagliante, Christine.
Nhan đề
L évaluation / Christine Tagliante.
Thông tin xuất bản
Paris :CLE international,1991.
Mô tả vật lý
141 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
Techniques de classe;
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Second language acquisition-
Examinations.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Giảng dạy-
Nghiên cứu-
Ngôn ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Language and languages.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000006657-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6418
002
1
004
6565
008
040512s1991 fr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417046
039
[ ]
|a
20241201163138
|b
idtocn
|c
20040512000000
|d
anhpt
|y
20040512000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
418.0076
|b
TAG
090
[ ]
|a
418.0076
|b
TAG
100
[1 ]
|a
Tagliante, Christine.
245
[1 0]
|a
L évaluation /
|c
Christine Tagliante.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
CLE international,
|c
1991.
300
[ ]
|a
141 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
440
[ ]
|a
Techniques de classe;
504
[ ]
|a
Bibliogr.: p. [133]-136.
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
Second language acquisition
|x
Examinations.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
|x
Ngôn ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Language and languages.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000006657-8
890
[ ]
|a
2
|b
12
|c
0
|d
0