TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Grammaire progressive du français avec 400 exercices

Grammaire progressive du français avec 400 exercices : niveau dộbutant

 CLE international, 1997. ISBN: 209033858X
 Paris : 159 p. ; 26 cm Français
Mô tả biểu ghi
ID:6431
DDC 445
Tác giả CN Grégoire, Maïa.
Nhan đề Grammaire progressive du français avec 400 exercices : niveau dộbutant / Maïa Grégoire, avec la collaboration de Gracia Merlo.
Thông tin xuất bản Paris :CLE international,1997.
Mô tả vật lý 159 p. ; 26 cm
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Giảng dạy-Ngữ pháp-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Problems, exercises etc.
Từ khóa tự do Grammar.
Từ khóa tự do Bài tập.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PHPH(4): 000006645-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016431
0021
0046578
005202205241407
008220524s1997 fr fre
0091 0
020[ ] |a 209033858X
035[ ] |a 1456374591
035[# #] |a 854948962
039[ ] |a 20241129133936 |b idtocn |c 20220524140722 |d huongnt |y 20040512000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 445 |b GRE
100[1 ] |a Grégoire, Maïa.
245[1 0] |a Grammaire progressive du français avec 400 exercices : |b niveau dộbutant / |c Maïa Grégoire, avec la collaboration de Gracia Merlo.
260[ ] |a Paris : |b CLE international, |c 1997.
300[ ] |a 159 p. ; |c 26 cm |e CD -ROM
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Giảng dạy |x Ngữ pháp |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Problems, exercises etc.
653[0 ] |a Grammar.
653[0 ] |a Bài tập.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |c PH |j (4): 000006645-8
890[ ] |a 4 |b 182 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006646 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000006646
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000006648 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000006648
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000006645 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000006645
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000006647 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000006647
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng