TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉字禅解. 下

汉字禅解. 下

 中国友谊出版公司, 2002 ISBN: 7505718509
 北京 : 187-386p. ; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:64453
DDC 495.1
Tác giả CN 赵文竹
Nhan đề 汉字禅解. 下 / 赵文竹
Thông tin xuất bản 北京 : 中国友谊出版公司, 2002
Mô tả vật lý 187-386p. ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ nguyên học
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kí tự
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00164453
0021
0044B414A16-6CD3-47B5-A6C9-5FE4592CB987
005202201071450
008220107s2002 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7505718509
035[ ] |a 1456394245
039[ ] |a 20241202105826 |b idtocn |c 20220107145032 |d maipt |y 20220107144928 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b ZHA
100[0 ] |a 赵文竹
245[1 0] |a 汉字禅解. 下 / |c 赵文竹
260[ ] |a 北京 : |b 中国友谊出版公司, |c 2002
300[ ] |a 187-386p. ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ nguyên học
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kí tự
653[0 ] |a Từ nguyên học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100314
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100314 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100314
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng