THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 KLE
NTC's dictionary of acronyms and abbreviations
Kleinedler, Steven Racek
NTC Publishing Group,
1993
ISBN: 0844253766
Lincolnwood, Ill. :
viii, 311 p. : ; 23 cm.
English
Acronyms
Abbreviations, English
Tiếng Anh
Chữ viết tắt
Abbreviations, English.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
6485
DDC
423.1
Tác giả CN
Kleinedler, Steven Racek
Nhan đề
NTC's dictionary of acronyms and abbreviations / compiled by Steven Racek Kleinedler ; edited by Richard A. Spears
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, Ill. :NTC Publishing Group,1993
Mô tả vật lý
viii, 311 p. : ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Acronyms
Thuật ngữ chủ đề
Abbreviations, English
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Chữ viết tắt-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Chữ viết tắt
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Acronyms
Từ khóa tự do
Abbreviations, English.
Tác giả(bs) CN
Spears, Richard A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000006190-1, 000006295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6485
002
1
004
6632
005
202108301607
008
040512s1993 ilu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0844253766
035
[ ]
|a
26951980
035
[ ]
|a
26951980
035
[ ]
|a
26951980
039
[ ]
|a
20241216091246
|b
idtocn
|c
20241216091130
|d
idtocn
|y
20040512000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
423.1
|2
20
|b
KLE
100
[1 ]
|a
Kleinedler, Steven Racek
245
[1 0]
|a
NTC's dictionary of acronyms and abbreviations /
|c
compiled by Steven Racek Kleinedler ; edited by Richard A. Spears
260
[ ]
|a
Lincolnwood, Ill. :
|b
NTC Publishing Group,
|c
1993
300
[ ]
|a
viii, 311 p. : ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
Acronyms
650
[0 0]
|a
Abbreviations, English
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Chữ viết tắt
|2
TVĐHHN.
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Chữ viết tắt
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Acronyms
653
[0 ]
|a
Abbreviations, English.
700
[1 ]
|a
Spears, Richard A.
|e
Ed.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000006190-1, 000006295
890
[ ]
|a
3
|b
20
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006295
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000006295
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000006191
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000006191
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000006190
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000006190
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng