TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NTC's dictionary of acronyms and abbreviations

NTC's dictionary of acronyms and abbreviations

 NTC Publishing Group, 1993 ISBN: 0844253766
 Lincolnwood, Ill. : viii, 311 p. : ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6485
DDC 423.1
Tác giả CN Kleinedler, Steven Racek
Nhan đề NTC's dictionary of acronyms and abbreviations / compiled by Steven Racek Kleinedler ; edited by Richard A. Spears
Thông tin xuất bản Lincolnwood, Ill. :NTC Publishing Group,1993
Mô tả vật lý viii, 311 p. : ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Acronyms
Thuật ngữ chủ đề Abbreviations, English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Chữ viết tắt-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Chữ viết tắt
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Acronyms
Từ khóa tự do Abbreviations, English.
Tác giả(bs) CN Spears, Richard A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000006190-1, 000006295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016485
0021
0046632
005202108301607
008040512s1993 ilu eng
0091 0
020[ ] |a 0844253766
035[ ] |a 26951980
035[ ] |a 26951980
035[ ] |a 26951980
039[ ] |a 20241216091246 |b idtocn |c 20241216091130 |d idtocn |y 20040512000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
082[0 4] |a 423.1 |2 20 |b KLE
100[1 ] |a Kleinedler, Steven Racek
245[1 0] |a NTC's dictionary of acronyms and abbreviations / |c compiled by Steven Racek Kleinedler ; edited by Richard A. Spears
260[ ] |a Lincolnwood, Ill. : |b NTC Publishing Group, |c 1993
300[ ] |a viii, 311 p. : ; |c 23 cm.
650[0 0] |a Acronyms
650[0 0] |a Abbreviations, English
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Chữ viết tắt |2 TVĐHHN. |v Từ điển
653[0 ] |a Chữ viết tắt
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Acronyms
653[0 ] |a Abbreviations, English.
700[1 ] |a Spears, Richard A. |e Ed.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000006190-1, 000006295
890[ ] |a 3 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006295 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006295
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000006191 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006191
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000006190 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000006190
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng