THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
310.25 WOR
World directory of non-official statistical sources 2002
Euromonitor plc,
2002
ISBN: 1842642421
4th ed.
London :
xiv, 540 p. ; 30 cm.
English
Statistical services
Statistics
Dịch vụ
Directories
Thống kê
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6488
DDC
310.25
Tác giả TT
Euromonitor.
Nhan đề
World directory of non-official statistical sources 2002 / Euromonitor.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
London :Euromonitor plc,2002
Mô tả vật lý
xiv, 540 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Statistical services-
Directories.
Thuật ngữ chủ đề
Statistics-
Information services-
Directories.
Thuật ngữ chủ đề
Dịch vụ-
Thống kê-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Statistics
Từ khóa tự do
Dịch vụ
Từ khóa tự do
Directories
Từ khóa tự do
Thống kê
Từ khóa tự do
Statistical services
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007017
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6488
002
1
004
6635
005
202012091115
008
040506s2002 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1842642421
035
[ ]
|a
54523567
035
[# #]
|a
54523567
039
[ ]
|a
20241209093029
|b
idtocn
|c
20201209111513
|d
anhpt
|y
20040506000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
310.25
|b
WOR
090
[ ]
|a
310.25
|b
WOR
110
[2 ]
|a
Euromonitor.
245
[0 0]
|a
World directory of non-official statistical sources 2002 /
|c
Euromonitor.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
London :
|b
Euromonitor plc,
|c
2002
300
[ ]
|a
xiv, 540 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
Statistical services
|x
Directories.
650
[1 0]
|a
Statistics
|x
Information services
|x
Directories.
650
[1 7]
|a
Dịch vụ
|x
Thống kê
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Statistics
653
[0 ]
|a
Dịch vụ
653
[0 ]
|a
Directories
653
[0 ]
|a
Thống kê
653
[0 ]
|a
Statistical services
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000007017
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007017
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000007017
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng