THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 LIJ
汉藏语系量词研究
李锦芳
中央民族大学出版社,
2006
ISBN: 781056997X
北京 :
553 p. : ảnh màu ; 21 cm.
中文
中国人
Tiếng Trung Quốc
语法
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
64899
DDC
495.15
Tác giả CN
李锦芳
Nhan đề
汉藏语系量词研究 / 李锦芳 ; [Li Jin Fang]
Thông tin xuất bản
北京 : 中央民族大学出版社,2006
Mô tả vật lý
553 p. :ảnh màu ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中国人-
语法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
语法
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
中国人
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000123160
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
64899
002
1
004
2CAB174B-399C-4A4D-AF82-92F8B374FC8B
005
202203281649
008
220311s2006 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
781056997X
020
[ ]
|a
9787810569972
035
[ ]
|a
1456402341
039
[ ]
|a
20241202135118
|b
idtocn
|c
20220328164949
|d
maipt
|y
20220310100009
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
LIJ
100
[0 ]
|a
李锦芳
245
[1 0]
|a
汉藏语系量词研究 /
|c
李锦芳 ; [Li Jin Fang]
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中央民族大学出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
553 p. :
|b
ảnh màu ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
中国人
|x
语法
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
语法
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
中国人
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000123160
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000123160
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000123160
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng