THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.92281 RUA
好快!10天背完2000越南语单词
阮秋庄
全国百佳图书出版社,
2019
ISBN: 9787518053810
北京 :
211p. : ill.; 21 cm.
中文
中国人
Tiếng Việt
词汇
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
64908
DDC
495.92281
Tác giả CN
阮秋庄
Nhan đề
好快!10天背完2000越南语单词 / 阮秋庄 ; [Ruan Qiu Zhuang]
Thông tin xuất bản
北京 : 全国百佳图书出版社,2019
Mô tả vật lý
211p. :ill.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中国人-
词汇
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ vựng
Từ khóa tự do
词汇
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000123157
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
64908
002
1
004
78EEC8D7-5D4F-4FEA-825C-AF701F6AA8BA
005
202203290954
008
220311s2019 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787518053810
035
[ ]
|a
1456411429
039
[ ]
|a
20241202144007
|b
idtocn
|c
20220329095432
|d
maipt
|y
20220310145709
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.92281
|b
RUA
100
[0 ]
|a
阮秋庄
245
[1 0]
|a
好快!10天背完2000越南语单词 /
|c
阮秋庄 ; [Ruan Qiu Zhuang]
260
[ ]
|a
北京 :
|b
全国百佳图书出版社,
|c
2019
300
[ ]
|a
211p. :
|b
ill.;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
中国人
|x
词汇
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
词汇
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000123157
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000123157
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000123157
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng