THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.184 XIO
汉语阅读教程
熊文编.
北京语言大学出版社,
2002
ISBN: 9787561911334
Beijing :
301 tr. ; 26 cm.
中文
中国人
Tiếng Trung Quốc
Kĩ năng đọc
阅读能力
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
64916
DDC
495.184
Tác giả CN
熊文编.
Nhan đề
汉语阅读教程 / 熊文编著 ; [Xiong Wen ]
Thông tin xuất bản
Beijing :北京语言大学出版社,2002
Mô tả vật lý
301 tr. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中国人-
阅读能力
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
中国人
Từ khóa tự do
阅读能力
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000123153
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
64916
002
1
004
AEE12443-EFEF-4054-B03B-11B54C20451B
005
202203111655
008
220311s2002 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561911334
020
[ ]
|a
7561911335
035
[ ]
|a
1456376599
039
[ ]
|a
20241201162902
|b
idtocn
|c
20220311165522
|d
huongnt
|y
20220311091758
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.184
|b
XIO
100
[0 ]
|a
熊文编.
245
[1 0]
|a
汉语阅读教程 /
|c
熊文编著 ; [Xiong Wen ]
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
301 tr. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
中国人
|x
阅读能力
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
中国人
653
[0 ]
|a
阅读能力
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000123153
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000123153
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000123153
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng