THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 MAS
Business vocabulary in use
Mascull, Bill.
Cambridge University Press,
2002.
ISBN: 0521775299
Cambridge :
172 p. : ill. (chiefly col.), ports. (chiefly col.); 25 cm.
Cambridge professional English;
English
Vocabulary.
English language
Tiếng Anh thương mại
Tiếng Anh.
Từ vựng.
English language.
Business English.
Tiếng Anh thương mại.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6497
DDC
428.24
Tác giả CN
Mascull, Bill.
Nhan đề
Business vocabulary in use / Bill Mascull.
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,2002.
Mô tả vật lý
172 p. :ill. (chiefly col.), ports. (chiefly col.);25 cm.
Tùng thư
Cambridge professional English;
Thuật ngữ chủ đề
Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh thương mại-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Business English.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do
Vocabulary.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-ANAN(1): 000006261
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6497
002
1
004
6644
008
040506s2002 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521775299
035
[ ]
|a
48363231
035
[# #]
|a
48363231
039
[ ]
|a
20241208232011
|b
idtocn
|c
20040506000000
|d
anhpt
|y
20040506000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
MAS
090
[ ]
|a
428.24
|b
MAS
100
[1 ]
|a
Mascull, Bill.
245
[1 0]
|a
Business vocabulary in use /
|c
Bill Mascull.
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
2002.
300
[ ]
|a
172 p. :
|b
ill. (chiefly col.), ports. (chiefly col.);
|c
25 cm.
490
[ ]
|a
Cambridge professional English;
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Vocabulary.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh thương mại
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Business English.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại.
653
[0 ]
|a
Vocabulary.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|c
AN
|j
(1): 000006261
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0