TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business vocabulary in use

Business vocabulary in use

 Cambridge University Press, 2002. ISBN: 0521775299
 Cambridge : 172 p. : ill. (chiefly col.), ports. (chiefly col.); 25 cm. Cambridge professional English; English
Mô tả biểu ghi
ID:6497
DDC 428.24
Tác giả CN Mascull, Bill.
Nhan đề Business vocabulary in use / Bill Mascull.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2002.
Mô tả vật lý 172 p. :ill. (chiefly col.), ports. (chiefly col.);25 cm.
Tùng thư Cambridge professional English;
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Business English.
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do Vocabulary.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-ANAN(1): 000006261
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016497
0021
0046644
008040506s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521775299
035[ ] |a 48363231
035[# #] |a 48363231
039[ ] |a 20241208232011 |b idtocn |c 20040506000000 |d anhpt |y 20040506000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b MAS
090[ ] |a 428.24 |b MAS
100[1 ] |a Mascull, Bill.
245[1 0] |a Business vocabulary in use / |c Bill Mascull.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2002.
300[ ] |a 172 p. : |b ill. (chiefly col.), ports. (chiefly col.); |c 25 cm.
490[ ] |a Cambridge professional English;
504[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Vocabulary.
650[1 0] |a English language |x Business English.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh thương mại |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Business English.
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
653[0 ] |a Vocabulary.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |c AN |j (1): 000006261
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0