TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Café crème 3

Café crème 3 : méthode de français

 Hachette, 1998. ISBN: 2011551001
 Paris : 192 p. : ill. ; 28 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:6512
DDC 448.24
Tác giả CN Delaisne, Pierre.
Nhan đề Café crème 3 : méthode de français / Pierre Delaisne, Nicole McBridec, Sandra Trevisi, avec la collaboration de Francis Yaiche et Sylvie Pons.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1998.
Mô tả vật lý 192 p. : ill. ;28 cm.
Tùng thư(bỏ) Français langue étrangère.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Nghiên cứu-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN McBride, Nicole.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PHPH(2): 000007290-1
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000119626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016512
0021
0046659
005202205241411
008220524s1998 fr fre
0091 0
020[ ] |a 2011551001
035[ ] |a 1456406156
035[# #] |a 1083168899
039[ ] |a 20241130162753 |b idtocn |c 20220524141106 |d huongnt |y 20040510000000 |z tult
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b DEL
090[ ] |a 448.24 |b DEL
100[1 ] |a Delaisne, Pierre.
245[1 0] |a Café crème 3 : |b méthode de français / |c Pierre Delaisne, Nicole McBridec, Sandra Trevisi, avec la collaboration de Francis Yaiche et Sylvie Pons.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1998.
300[ ] |a 192 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
440[ ] |a Français langue étrangère.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Nghiên cứu |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Pratique de la langue
700[1 ] |a McBride, Nicole.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |c PH |j (2): 000007290-1
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000119626
890[ ] |a 3 |b 57 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000119626 3 K. NN Pháp
#1 000119626
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000007291 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000007291
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000007290 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000007290
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng