THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
650.03 BIN
Dictionnaire d apprentissage du français des affaires
: dictionnaire de comprộhension et de production de la langue des affaires
Binon, Jean.
Didier,
2000.
ISBN: 2278043560
Paris :
xxxvii, 710 p. ; 25 cm.
Français
Business
Từ điển thương mại
Tiếng Pháp.
Business.
Từ điển tiếng Pháp.
Từ điển thương mại.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6517
DDC
650.03
Tác giả CN
Binon, Jean.
Nhan đề
Dictionnaire d apprentissage du français des affaires : dictionnaire de comprộhension et de production de la langue des affaires / Jean Binon ... [et al.]
Thông tin xuất bản
Paris : Didier,2000.
Mô tả vật lý
xxxvii, 710 p. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Business-
Dictionaries-
French.
Thuật ngữ chủ đề
Business-
Dictionaries-
Polyglot.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển thương mại-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Business.
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ điển thương mại.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PHPH(2): 000007201-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6517
002
1
004
6664
005
202205241412
008
220524s2000 fr fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2278043560
035
[ ]
|a
1456386540
035
[# #]
|a
1083191705
039
[ ]
|a
20241202153559
|b
idtocn
|c
20220524141154
|d
huongnt
|y
20040510000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
650.03
|b
BIN
090
[ ]
|a
650.03
|b
BIN
100
[1 ]
|a
Binon, Jean.
245
[1 0]
|a
Dictionnaire d apprentissage du français des affaires :
|b
dictionnaire de comprộhension et de production de la langue des affaires /
|c
Jean Binon ... [et al.]
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Didier,
|c
2000.
300
[ ]
|a
xxxvii, 710 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Business
|x
Dictionaries
|x
French.
650
[1 0]
|a
Business
|x
Dictionaries
|x
Polyglot.
650
[1 7]
|a
Từ điển thương mại
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Business.
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ điển thương mại.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|c
PH
|j
(2): 000007201-2
890
[ ]
|a
2
|b
53
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007202
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000007202
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000007201
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000007201
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng