TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dictionnaire d apprentissage du français des affaires

Dictionnaire d apprentissage du français des affaires : dictionnaire de comprộhension et de production de la langue des affaires

 Didier, 2000. ISBN: 2278043560
 Paris : xxxvii, 710 p. ; 25 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:6517
DDC 650.03
Tác giả CN Binon, Jean.
Nhan đề Dictionnaire d apprentissage du français des affaires : dictionnaire de comprộhension et de production de la langue des affaires / Jean Binon ... [et al.]
Thông tin xuất bản Paris : Didier,2000.
Mô tả vật lý xxxvii, 710 p. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Business-Dictionaries-French.
Thuật ngữ chủ đề Business-Dictionaries-Polyglot.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển thương mại-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Business.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển thương mại.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PHPH(2): 000007201-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016517
0021
0046664
005202205241412
008220524s2000 fr fre
0091 0
020[ ] |a 2278043560
035[ ] |a 1456386540
035[# #] |a 1083191705
039[ ] |a 20241202153559 |b idtocn |c 20220524141154 |d huongnt |y 20040510000000 |z tult
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 650.03 |b BIN
090[ ] |a 650.03 |b BIN
100[1 ] |a Binon, Jean.
245[1 0] |a Dictionnaire d apprentissage du français des affaires : |b dictionnaire de comprộhension et de production de la langue des affaires / |c Jean Binon ... [et al.]
260[ ] |a Paris : |b Didier, |c 2000.
300[ ] |a xxxvii, 710 p. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a Business |x Dictionaries |x French.
650[1 0] |a Business |x Dictionaries |x Polyglot.
650[1 7] |a Từ điển thương mại |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Business.
653[0 ] |a Từ điển tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển thương mại.
653[0 ] |a Dictionaries.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |c PH |j (2): 000007201-2
890[ ] |a 2 |b 53 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007202 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007202
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000007201 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000007201
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng