TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chinese phrases for dummies

Chinese phrases for dummies

 Wiley, 2005 ISBN: 9780764584770
 Hoboken : ix, 205 p. : tab. ; 19cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:65366
DDC 495.1834
Tác giả CN Abraham, Wendy
Nhan đề Chinese phrases for dummies / Wendy Abraham
Thông tin xuất bản Hoboken : Wiley, 2005
Mô tả vật lý ix, 205 p. : tab. ; 19cm.
Phụ chú Ind.: p. 199-205
Phụ chú Sách quỹ Châu Á
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kĩ năng nghe nói
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe nói
Từ khóa tự do Nghe nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000123886-7
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000123886thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00165366
0021
004E2CBAC12-821A-4ECF-A812-70600910F055
005202206020819
008220510s2005 nju eng
0091 0
020[ ] |a 9780764584770
035[ ] |a 60794609
039[ ] |a 20241209003439 |b idtocn |c 20220602081930 |d tult |y 20220510153210 |z maipt
041[0 ] |a eng
041[0 ] |a chi
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 495.1834 |b ABR
100[1 ] |a Abraham, Wendy
245[1 0] |a Chinese phrases for dummies / |c Wendy Abraham
260[ ] |a Hoboken : |b Wiley, |c 2005
300[ ] |a ix, 205 p. : |b tab. ; |c 19cm.
500[ ] |a Ind.: p. 199-205
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kĩ năng nghe nói
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kĩ năng nghe nói
653[0 ] |a Nghe nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000123886-7
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000123886thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000123887 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000123887
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000123886 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000123886
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng