THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
437 REI
Germanistische lexikologie
Reichmann, Oskar.
J.B. Metzler,
1976.
ISBN: 3476120821
2., vollst. umgearb. Aufl. von Deutsche Wortforschung.
Stuttgart :
vii, 114 p. ; 19 cm.
Deutsch
Linguistic research
Nghiên cứu
Linguistic research.
History.
Đức.
Nghiên cứu.
Lịch sử.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
6549
DDC
437
Tác giả CN
Reichmann, Oskar.
Nhan đề
Germanistische lexikologie / Oskar Reichmann.
Lần xuất bản
2., vollst. umgearb. Aufl. von Deutsche Wortforschung.
Thông tin xuất bản
Stuttgart :J.B. Metzler,1976.
Mô tả vật lý
vii, 114 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistic research-
History-
Germany.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Lịch sử-
Ngôn ngữ học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Linguistic research.
Từ khóa tự do
History.
Từ khóa tự do
Đức.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000006111
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6549
002
1
004
6696
008
040518s1976 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3476120821
035
[ ]
|a
1456415837
035
[# #]
|a
3029036
039
[ ]
|a
20241202163931
|b
idtocn
|c
20040518000000
|d
anhpt
|y
20040518000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
437
|b
REI
090
[ ]
|a
437
|b
REI
100
[1 ]
|a
Reichmann, Oskar.
245
[1 0]
|a
Germanistische lexikologie /
|c
Oskar Reichmann.
250
[ ]
|a
2., vollst. umgearb. Aufl. von Deutsche Wortforschung.
260
[ ]
|a
Stuttgart :
|b
J.B. Metzler,
|c
1976.
300
[ ]
|a
vii, 114 p. ;
|c
19 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographies
650
[1 0]
|a
Linguistic research
|x
History
|z
Germany.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Lịch sử
|x
Ngôn ngữ học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Linguistic research.
653
[0 ]
|a
History.
653
[0 ]
|a
Đức.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000006111
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006111
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000006111
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng