TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mathematical methods

Mathematical methods

 Prentice-Hall, c1987 ISBN: 0135611849 :
 2nd ed. Englewood Cliffs, N.J. : xvi, 639 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6573
LCC QA37.2
DDC 510
Tác giả CN Potter, Merle C.
Nhan đề Mathematical methods / Merle C. Potter, Jack Goldberg.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Prentice-Hall,c1987
Mô tả vật lý xvi, 639 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Phụ chú Rev. ed. of: Mathematical methods in the physical sciences. c1978.
Thuật ngữ chủ đề Mathematics
Thuật ngữ chủ đề Engineering mathematics
Thuật ngữ chủ đề Science-Methodology.
Thuật ngữ chủ đề Phương pháp nghiên cứu-Nghiên cứu khoa học-Cơ khí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Methodology
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Mathematics
Từ khóa tự do Science
Từ khóa tự do Phương pháp nghiên cứu
Từ khóa tự do Engineering mathematics
Tác giả(bs) CN Potter, Merle C.
Tác giả(bs) CN Goldberg, Jack L.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010069
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016573
0021
0046720
005202103220934
008040511s1987 nju a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 86012221
020[ ] |a 0135611849 : |b 40.95
035[ ] |a 13580253
035[# #] |a 13580253
039[ ] |a 20241128113626 |b idtocn |c 20210322093453 |d anhpt |y 20040511000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a QA37.2 |b .P668 1987
082[0 4] |a 510 |2 19 |b POT
100[1 ] |a Potter, Merle C.
245[1 0] |a Mathematical methods / |c Merle C. Potter, Jack Goldberg.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Prentice-Hall, |c c1987
300[ ] |a xvi, 639 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
500[ ] |a Rev. ed. of: Mathematical methods in the physical sciences. c1978.
504[ ] |a Bibliography: p. 596.
650[0 0] |a Mathematics
650[0 0] |a Engineering mathematics
650[1 0] |a Science |x Methodology.
650[1 7] |a Phương pháp nghiên cứu |x Nghiên cứu khoa học |x Cơ khí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Methodology
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học
653[0 ] |a Cơ khí
653[0 ] |a Mathematics
653[0 ] |a Science
653[0 ] |a Phương pháp nghiên cứu
653[0 ] |a Engineering mathematics
700[1 ] |a Potter, Merle C. |t Mathematical methods in the physical sciences.
700[1 ] |a Goldberg, Jack L. |q (Jack Leonard), |d 1932-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010069
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010069 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010069
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng