THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
324.2092 YUS
백범일지
윤병석.
집문당 ,
1995.
ISBN: 89-303-0266-1
서울 :
310p. : 삽도,도판 ; 23 cm.
kor
Tổ chức Đảng
Đảng.
Tổ chức Đảng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
661
DDC
324.2092
Tác giả CN
윤병석.
Nhan đề
백범일지 / [김구 저] ; 윤병석 직해.
Thông tin xuất bản
서울 :집문당 ,1995.
Mô tả vật lý
310p. :삽도,도판 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tổ chức Đảng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đảng.
Từ khóa tự do
Tổ chức Đảng.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yun, Byeong Seok.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039894
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
661
002
1
004
673
008
090327s1995 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
89-303-0266-1
035
[ ]
|a
1456415882
039
[ ]
|a
20241129130825
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
hueltt
|y
20090327000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
324.2092
|b
YUS
090
[ ]
|a
324.2092
|b
YUS
100
[0 ]
|a
윤병석.
245
[1 0]
|a
백범일지 /
|c
[김구 저] ; 윤병석 직해.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
집문당 ,
|c
1995.
300
[ ]
|a
310p. :
|b
삽도,도판 ;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Tổ chức Đảng
|2
TVĐHHN.
651
[ 0]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Đảng.
653
[0 ]
|a
Tổ chức Đảng.
700
[0 ]
|a
Yun, Byeong Seok.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039894
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039894
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039894
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng