TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
백범일지

백범일지

 집문당 , 1995. ISBN: 89-303-0266-1
 서울 : 310p. : 삽도,도판 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:661
DDC 324.2092
Tác giả CN 윤병석.
Nhan đề 백범일지 / [김구 저] ; 윤병석 직해.
Thông tin xuất bản 서울 :집문당 ,1995.
Mô tả vật lý 310p. :삽도,도판 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tổ chức Đảng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đảng.
Từ khóa tự do Tổ chức Đảng.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yun, Byeong Seok.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039894
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001661
0021
004673
008090327s1995 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 89-303-0266-1
035[ ] |a 1456415882
039[ ] |a 20241129130825 |b idtocn |c 20090327000000 |d hueltt |y 20090327000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 324.2092 |b YUS
090[ ] |a 324.2092 |b YUS
100[0 ] |a 윤병석.
245[1 0] |a 백범일지 / |c [김구 저] ; 윤병석 직해.
260[ ] |a 서울 : |b 집문당 , |c 1995.
300[ ] |a 310p. : |b 삽도,도판 ; |c 23 cm.
650[0 7] |a Tổ chức Đảng |2 TVĐHHN.
651[ 0] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Đảng.
653[0 ] |a Tổ chức Đảng.
700[0 ] |a Yun, Byeong Seok.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039894
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039894 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039894
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng