TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Khái niệm cơ bản về từ pháp trong tiếng Pháp = Notion de base en morphologie du Français

Khái niệm cơ bản về từ pháp trong tiếng Pháp = Notion de base en morphologie du Français

 Đại học Hà Nội, 2011
 Hà Nội : tr. 56-73 Français ISSN: 18592503
Tác giả CN Nguyễn, Văn Nhân.
Nhan đề Khái niệm cơ bản về từ pháp trong tiếng Pháp = Notion de base en morphologie du Français / Nguyễn Văn Nhân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2011
Mô tả vật lý tr. 56-73
Tóm tắt Bài viết này đề cập đến những khái niệm từ pháp học cơ bản nhất, nhằm giúp người học thực hiện tốt kỹ năng suy đoán nghĩa này.
Tóm tắt Cet article mentionne les concepts les plus fondamentaux de la jurisprudence, afin d'aider les apprenants à bien maîtriser cette compétence de deviner le sens.
Thuật ngữ chủ đề Français-Morphologie
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Hình thái học
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Hình thái học
Từ khóa tự do Français
Từ khóa tự do Morphologie
Nguồn trích Tạp chí khoa học ngoại ngữ- Số 28/2011
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab#a2200000u##4500
00166112
0022
0047914616E-0168-4178-8044-C87B89D896E7
005202212261609
008221226s2011 vm fre
0091 0
022[ ] |a 18592503
035[ ] |a 1456388736
039[ ] |a 20241129093414 |b idtocn |c |d |y 20221226160924 |z huongnt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Nhân.
245[1 0] |a Khái niệm cơ bản về từ pháp trong tiếng Pháp = Notion de base en morphologie du Français / |c Nguyễn Văn Nhân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2011
300[ ] |a tr. 56-73
520[ ] |a Bài viết này đề cập đến những khái niệm từ pháp học cơ bản nhất, nhằm giúp người học thực hiện tốt kỹ năng suy đoán nghĩa này.
520[ ] |a Cet article mentionne les concepts les plus fondamentaux de la jurisprudence, afin d'aider les apprenants à bien maîtriser cette compétence de deviner le sens.
650[1 0] |a Français |x Morphologie
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Hình thái học
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Hình thái học
653[0 ] |a Français
653[0 ] |a Morphologie
773[ ] |t Tạp chí khoa học ngoại ngữ |g Số 28/2011
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0